Bản dịch của từ Chlorite trong tiếng Việt
Chlorite

Chlorite(Noun)
Chlorite: một muối của axit chlorous chứa gốc anion ClO₂⁻ (ví dụ như muối natri chlorit NaClO₂).
A salt of chlorous acid containing the anion ClO₂⁻.
Một khoáng vật màu xanh lục đậm, là silicat nhôm có chứa magiê và sắt cùng nước (hydrat hóa). Thường xuất hiện trong nhiều loại đá và tạo thành các tinh thể mảnh, xếp từng lớp giống như khoáng vật mica.
A dark green mineral consisting of a basic hydrated aluminosilicate of magnesium and iron It occurs as a constituent of many rocks typically forming flat crystals resembling mica.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chlorite là một khoáng chất silicat có chứa nhôm và magnesi, thuộc nhóm khoáng vật phyllosilicate, thường xuất hiện trong các đá biến chất và đá magma. Trong tiếng Anh, từ "chlorite" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Chlorite thường có màu xanh lục, có cấu trúc lớp và được sử dụng trong nghiên cứu địa chất cũng như làm nguyên liệu cho một số sản phẩm công nghiệp.
Từ "chlorite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "khloros", có nghĩa là "xanh lục". Từ này được sử dụng trong hóa học để chỉ nhóm khoáng vật chứa silic và nhôm, có màu xanh lục nhạt, thường gặp trong các đá biến chất. Chlorite được biết đến từ thế kỷ 19, và sự liên quan của nó với màu sắc gợi nhớ đến gốc từ bằng chứng cho ứng dụng trong phân loại khoáng vật trong ngành địa chất hiện đại.
Từ "chlorite" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt ít gặp trong Nghe và Nói, nhưng có thể xuất hiện trong Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất và khoáng vật học để chỉ loại khoáng vật chứa silicon và nhôm. Thêm vào đó, trong nghiên cứu liên quan đến môi trường nước, chlorite còn xuất hiện khi thảo luận về thành phần hóa học của đất và nước.
Chlorite là một khoáng chất silicat có chứa nhôm và magnesi, thuộc nhóm khoáng vật phyllosilicate, thường xuất hiện trong các đá biến chất và đá magma. Trong tiếng Anh, từ "chlorite" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Chlorite thường có màu xanh lục, có cấu trúc lớp và được sử dụng trong nghiên cứu địa chất cũng như làm nguyên liệu cho một số sản phẩm công nghiệp.
Từ "chlorite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "khloros", có nghĩa là "xanh lục". Từ này được sử dụng trong hóa học để chỉ nhóm khoáng vật chứa silic và nhôm, có màu xanh lục nhạt, thường gặp trong các đá biến chất. Chlorite được biết đến từ thế kỷ 19, và sự liên quan của nó với màu sắc gợi nhớ đến gốc từ bằng chứng cho ứng dụng trong phân loại khoáng vật trong ngành địa chất hiện đại.
Từ "chlorite" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt ít gặp trong Nghe và Nói, nhưng có thể xuất hiện trong Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất và khoáng vật học để chỉ loại khoáng vật chứa silicon và nhôm. Thêm vào đó, trong nghiên cứu liên quan đến môi trường nước, chlorite còn xuất hiện khi thảo luận về thành phần hóa học của đất và nước.
