Bản dịch của từ Class position trong tiếng Việt

Class position

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Class position(Noun)

klˈɑːs pəzˈɪʃən
ˈkɫæs pəˈzɪʃən
01

Một nhóm sinh viên được dạy chung với nhau.

A group of students who are taught together

Ví dụ
02

Một cấp bậc hoặc loại hình trong mạng lưới xã hội

A rank or category in a social hierarchy

Ví dụ
03

Một khóa học về một chủ đề cụ thể

A course of instruction in a particular subject

Ví dụ

Class position(Phrase)

klˈɑːs pəzˈɪʃən
ˈkɫæs pəˈzɪʃən
01

Một nhóm sinh viên học chung với nhau

A specific place or role within an organization

Ví dụ
02

Một cấp bậc hoặc hạng trong hệ thống phân cấp xã hội

The state of being classified or ranked in a hierarchy

Ví dụ
03

Một khóa học về một môn học cụ thể

The level or rank assigned in a particular context

Ví dụ