Bản dịch của từ Clavus trong tiếng Việt
Clavus
Noun [U/C]

Clavus(Noun)
klˈeɪvəs
klˈeɪvəs
01
Một cấu trúc hoặc phần tương tự móng hoặc vuốt, thường được sử dụng trong sinh học để mô tả các đặc điểm giải phẫu nhất định.
A structure or part resembling a claw or talon, often used in biology to describe specific anatomical features.
Trong sinh học, thuật ngữ này thường dùng để chỉ các đặc điểm giải phẫu có hình dạng như móng hoặc vuốt, thường để mô tả cấu trúc hoặc bộ phận của sinh vật.
Ví dụ
Ví dụ
