Bản dịch của từ Clever question trong tiếng Việt

Clever question

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clever question(Noun)

klˈiːvɐ kwˈɛstʃən
ˈkɫivɝ ˈkwɛstʃən
01

Có khả năng học hỏi và tiếp thu mọi thứ một cách nhanh chóng.

An inquiry that tests understanding or insight

Ví dụ
02

Thể hiện sự sắc sảo tinh thần

A question that challenges the respondent’s thinking abilities

Ví dụ
03

Thông minh và nhạy bén

A question that is asked in a skillful or intelligent way to elicit a specific response or provoke thought

Ví dụ

Clever question(Adjective)

klˈiːvɐ kwˈɛstʃən
ˈkɫivɝ ˈkwɛstʃən
01

Có khả năng học hỏi và hiểu biết mọi thứ một cách nhanh chóng.

Having the ability to learn and understand things quickly

Ví dụ
02

Thể hiện sự nhạy bén trong tư duy

Showing mental sharpness

Ví dụ
03

Thông minh và nhanh nhạy

Intelligent and quickwitted

Ví dụ