Bản dịch của từ Closing ceremony trong tiếng Việt

Closing ceremony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closing ceremony(Noun)

klˈəʊzɪŋ sˈɛrɪməni
ˈkɫoʊzɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni
01

Một buổi tụ họp mang ý nghĩa đánh dấu sự kết thúc của một dịp quan trọng, thường có các bài phát biểu, giải thưởng hoặc những màn trình diễn.

A gathering meant to signify the conclusion of a significant occasion often involving speeches awards or performances

Ví dụ
02

Một sự kiện được tổ chức để kỷ niệm sự hoàn thành hoặc kết thúc của một cái gì đó, chẳng hạn như lễ hội, cuộc thi hoặc học kỳ.

An event held to celebrate the completion or conclusion of something such as a festival competition or academic session

Ví dụ
03

Một sự kiện trang trọng đánh dấu sự kết thúc của một buổi lễ hoặc một chuỗi sự kiện.

A formal event that marks the end of a ceremony or a series of events

Ví dụ