Bản dịch của từ Cockbeading trong tiếng Việt
Cockbeading
Noun [U/C]

Cockbeading(Noun)
kˈɑkbədˌaɪnɨdʒ
kˈɑkbədˌaɪnɨdʒ
01
Một loại khắc nổi thấp được sử dụng trong trang trí đồ nội thất và phụ kiện.
A type of low-relief carving used in the decoration of furniture and fittings.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dải trang trí hoặc khuôn mà nhô ra một chút từ bề mặt, thường được sử dụng trong thao tác gỗ và cabinetry.
A decorative strip or molding that projects slightly from a surface, often used in woodworking and cabinetry.
Ví dụ
