Bản dịch của từ Cockbeading trong tiếng Việt

Cockbeading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cockbeading(Noun)

kˈɑkbədˌaɪnɨdʒ
kˈɑkbədˌaɪnɨdʒ
01

Một loại khắc nổi thấp được sử dụng trong trang trí đồ nội thất và phụ kiện.

A type of low-relief carving used in the decoration of furniture and fittings.

Ví dụ
02

Trong thuật ngữ hàng hải, nó đề cập đến một dây hoặc một loại thừng cụ thể được sử dụng trong một số ứng dụng rigging.

In nautical terminology, it refers to a specific line or rope used in certain rigging applications.

Ví dụ
03

Một dải trang trí hoặc khuôn mà nhô ra một chút từ bề mặt, thường được sử dụng trong thao tác gỗ và cabinetry.

A decorative strip or molding that projects slightly from a surface, often used in woodworking and cabinetry.

Ví dụ