Bản dịch của từ Code auditing tool trong tiếng Việt

Code auditing tool

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code auditing tool(Phrase)

kˈəʊd ˈɔːdɪtɪŋ tˈuːl
ˈkoʊd ˈɔdətɪŋ ˈtuɫ
01

Một cơ chế nhằm đảm bảo chất lượng và an ninh của mã nguồn bằng cách kiểm tra một cách hệ thống nó theo các tiêu chí.

A mechanism to ensure the quality and security of code by systematically checking it against criteria

Ví dụ
02

Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để xem xét và phân tích mã lập trình nhằm tìm ra lỗi, lỗ hổng bảo mật và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.

A software application used to review and analyze code for errors vulnerabilities and compliance with standards

Ví dụ
03

Một thành phần thiết yếu trong phát triển phần mềm để nâng cao độ tin cậy thông qua các quy trình kiểm thử và xác thực.

An essential component in software development to enhance reliability through testing and validation processes

Ví dụ