Bản dịch của từ Code auditing tool trong tiếng Việt
Code auditing tool
Phrase

Code auditing tool(Phrase)
kˈəʊd ˈɔːdɪtɪŋ tˈuːl
ˈkoʊd ˈɔdətɪŋ ˈtuɫ
Ví dụ
02
Một thành phần thiết yếu trong phát triển phần mềm để nâng cao độ tin cậy thông qua các quy trình kiểm thử và xác thực.
An essential component in software development to enhance reliability through testing and validation processes
Ví dụ
03
Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để xem xét và phân tích mã lập trình nhằm tìm ra lỗi, lỗ hổng bảo mật và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.
A software application used to review and analyze code for errors vulnerabilities and compliance with standards
Ví dụ
