Bản dịch của từ Cofactor trong tiếng Việt
Cofactor

Cofactor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong đại số tuyến tính, "cofactor" là giá trị thu được từ một ma trận vuông bằng cách loại bỏ hàng và cột chứa phần tử đã cho (để tạo ma trận con), rồi lấy định thức của ma trận con đó nhân với +1 hoặc -1 tùy vị trí (theo quy tắc dấu). Nói ngắn gọn: cofactors là các định thức của ma trận con (kèm dấu) dùng khi tính định thức hay ma trận phụ hợp.
The quantity obtained from a determinant or a square matrix by removal of the row and column containing a specified element.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một yếu tố góp phần làm phát sinh hoặc làm tăng nguy cơ mắc một bệnh (không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp, nhưng đóng vai trò hỗ trợ để bệnh xuất hiện).
A contributory cause of a disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cofactor là một thuật ngữ trong sinh hóa học, chỉ các phân tử không phải protein, thường là ion kim loại hoặc coenzym, cần thiết cho enzym để thực hiện hoạt động xúc tác của chúng. Cofactor có thể phân thành hai loại chính: coenzyme và ion vô cơ. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt trong viết hay nghĩa. Cofactor đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng sinh học, giúp tăng cường hiệu suất của enzym.
Cofactor là một thuật ngữ trong sinh hóa học, chỉ các phân tử không phải protein, thường là ion kim loại hoặc coenzym, cần thiết cho enzym để thực hiện hoạt động xúc tác của chúng. Cofactor có thể phân thành hai loại chính: coenzyme và ion vô cơ. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt trong viết hay nghĩa. Cofactor đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng sinh học, giúp tăng cường hiệu suất của enzym.
