Bản dịch của từ Coffee shop hopping trong tiếng Việt

Coffee shop hopping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffee shop hopping(Phrase)

kˈɒfiː ʃˈɒp hˈɒpɪŋ
ˈkɔfi ˈʃɑp ˈhɑpɪŋ
01

Một hoạt động xã hội liên quan đến bạn bè hoặc nhóm người cùng nhau đi đến nhiều quán cà phê khác nhau.

A social activity involving friends or groups who travel together to various coffee establishments

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức chỉ về xu hướng khám phá các quán cà phê khác nhau có sẵn trong một khu vực.

An informal term referring to the trend of exploring different coffee shops available in an area

Ví dụ
03

Hoạt động ghé thăm nhiều quán cà phê trong một chuyến đi, thường để thử nghiệm các loại cà phê hoặc bánh ngọt khác nhau.

The activity of visiting multiple coffee shops in a single outing often to try different types of coffee or pastries

Ví dụ