Bản dịch của từ Collectible jewelry trong tiếng Việt
Collectible jewelry
Noun [U/C]

Collectible jewelry(Noun)
kəlˈɛktəbəl dʒˈuːəlri
kəˈɫɛktəbəɫ ˈdʒuəɫri
Ví dụ
Ví dụ
03
Những món đồ được trân trọng và tìm kiếm vì vẻ đẹp hoặc giá trị nghệ thuật của chúng, đặc biệt vì sự hiếm có hoặc ý nghĩa lịch sử của chúng.
Items that are valued and sought after for their aesthetic or artistic appeal especially due to their rarity or historical significance
Ví dụ
