Bản dịch của từ Collectible jewelry trong tiếng Việt

Collectible jewelry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collectible jewelry(Noun)

kəlˈɛktəbəl dʒˈuːəlri
kəˈɫɛktəbəɫ ˈdʒuəɫri
01

Những đồ trang trí được đeo để làm đẹp cá nhân, thường được sưu tập như một hình thức đầu tư hoặc để thỏa mãn sở thích cá nhân.

Decorative items worn for personal adornment that are collected as investments or for personal pleasure

Ví dụ
02

Trang sức được coi là có giá trị vượt xa giá trị vật chất của nó thường được những người đam mê và nhà đầu tư sưu tập.

Jewelry that is considered to have value beyond its material worth often collected by enthusiasts and investors

Ví dụ
03

Những món đồ được trân trọng và tìm kiếm vì vẻ đẹp hoặc giá trị nghệ thuật của chúng, đặc biệt vì sự hiếm có hoặc ý nghĩa lịch sử của chúng.

Items that are valued and sought after for their aesthetic or artistic appeal especially due to their rarity or historical significance

Ví dụ