Bản dịch của từ Commendable diet trong tiếng Việt

Commendable diet

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commendable diet(Noun)

kəmˈɛndəbəl dˈaɪət
kəˈmɛndəbəɫ ˈdit
01

Một bộ nguyên tắc hoặc hướng dẫn về chế độ ăn uống nhằm nâng cao sức khỏe và tinh thần.

A set of principles or guidelines for eating that promotes health and wellbeing

Ví dụ
02

Các loại thực phẩm mà một người, động vật hoặc cộng đồng thường xuyên ăn.

The kinds of food that a person animal or community habitually eats

Ví dụ
03

Thức ăn và đồ uống được tiêu thụ thường xuyên bởi một cá nhân hoặc một nhóm.

Food and drink regularly consumed by a person or group

Ví dụ

Commendable diet(Adjective)

kəmˈɛndəbəl dˈaɪət
kəˈmɛndəbəɫ ˈdit
01

Những loại thực phẩm mà một người, động vật hoặc cộng đồng thường xuyên tiêu thụ.

Worthy of approval or admiration

Ví dụ
02

Thức ăn và đồ uống thường xuyên được một người hoặc nhóm người tiêu thụ

Meritorious and praiseworthy

Ví dụ
03

Một bộ nguyên tắc hoặc hướng dẫn về chế độ ăn uống nhằm nâng cao sức khỏe và sự an lành.

Deserving praise or commendation

Ví dụ