Bản dịch của từ Commerce center trong tiếng Việt

Commerce center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commerce center(Noun)

kˈɒmɜːs sˈɛntɐ
ˈkɑmɝs ˈsɛntɝ
01

Một vị trí trung tâm đóng vai trò như là trung tâm cho các hoạt động bán lẻ và giao dịch kinh tế khác.

A central location that serves as a hub for retail and other economic transactions

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc khu phức hợp nơi diễn ra nhiều hoạt động thương mại, thường bao gồm nhiều doanh nghiệp.

A facility or complex where various commercial activities take place typically housing multiple businesses

Ví dụ
03

Một khu vực được thiết kế để cung cấp dịch vụ và hàng hóa cho người tiêu dùng, thường có các lựa chọn mua sắm và ăn uống.

An area designed to provide services and goods to consumers often featuring shopping and dining options

Ví dụ