Bản dịch của từ Complex proof trong tiếng Việt

Complex proof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complex proof(Noun)

kˈɒmplɛks prˈuːf
ˈkɑmˈpɫɛks ˈpruf
01

Một lập luận hoặc minh chứng chi tiết và phức tạp trong toán học được sử dụng để xác lập sự thật của một mệnh đề.

A detailed and intricate argument or demonstration in mathematics used to establish the truth of a proposition

Ví dụ
02

Một hệ thống các bộ phận liên kết với nhau hoạt động phối hợp một cách phức tạp.

A system of interconnected parts that work together in a complicated way

Ví dụ
03

Trong luật pháp, việc xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng có thể cần nhiều bước để xác định tội lỗi hay vô tội.

In law a thorough examination of evidence that may require multiple steps to establish guilt or innocence

Ví dụ