Bản dịch của từ Conceal a case trong tiếng Việt
Conceal a case
Verb Noun [U/C]

Conceal a case(Verb)
kənsˈiːl ˈɑː kˈeɪs
ˈkɑnsiɫ ˈɑ ˈkeɪz
Conceal a case(Noun)
kənsˈiːl ˈɑː kˈeɪs
ˈkɑnsiɫ ˈɑ ˈkeɪz
01
Để ngăn chặn một điều gì đó không được nhìn thấy hoặc không được biết đến.
A term used in law to refer to the act of withholding information
Ví dụ
03
Để che khuất khỏi tầm nhìn hoặc quan sát.
A situation or case where concealment occurs
Ví dụ
