Bản dịch của từ Concise annual report trong tiếng Việt
Concise annual report
Noun [U/C]

Concise annual report (Noun)
kənsˈaɪs ˈænjuəl ɹipˈɔɹt
kənsˈaɪs ˈænjuəl ɹipˈɔɹt
01
Một báo cáo trình bày thông tin một cách rõ ràng và ngắn gọn, bao gồm hoạt động và hiệu suất trong một năm.
A report that presents information in a clear and brief manner, covering performance and activities over a year.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một tài liệu thường được công bố hàng năm tóm tắt các hoạt động kinh doanh, hiệu suất tài chính và định hướng chiến lược của một tổ chức.
A document typically published once a year that summarizes the business activities, financial performance, and strategic direction of an organization.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Concise annual report
Không có idiom phù hợp