Bản dịch của từ Concrete jungle trong tiếng Việt
Concrete jungle
Phrase

Concrete jungle(Phrase)
kənkrˈiːt dʒˈʌŋɡəl
ˈkɑŋkrit ˈdʒəŋɡəɫ
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả cảnh quan đô thị chủ yếu được tạo thành từ các tòa nhà và sự phát triển đô thị, thường thiếu vắng thiên nhiên.
A term used to describe a city landscape that is mostly made up of buildings and urban development often lacking in nature
“都市景观”这个术语通常用来描述由建筑物和城市发展为主的景观,常常缺少自然元素。
Ví dụ
03
Ngụ ý về một môi trường khắc nghiệt, không thân thiện, giống như một khu rừng trong sự cạnh tranh của nó.
Implying a harsh unwelcoming environment similar to a jungle in its competitiveness
暗示一种竞争激烈、令人感觉不友好的环境,就像丛林一样
Ví dụ
