Bản dịch của từ Condominium trong tiếng Việt
Condominium
Noun [U/C]

Condominium(Noun)
kˌɒndəmˈɪniəm
ˌkɑndəˈmɪniəm
01
Một tòa nhà lớn chứa nhiều căn hộ hoặc chung cư được sở hữu riêng lẻ.
A large building containing many individually owned apartments or condominiums
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ pháp lý cho tài sản thuộc sở hữu chung của một số cá nhân hoặc tổ chức, trong đó mỗi chủ sở hữu có quyền độc quyền đối với đơn vị của riêng mình.
A legal term for property owned collectively by a number of individuals or entities in which each owner has exclusive rights to their own unit
Ví dụ
