Bản dịch của từ Corn flakes trong tiếng Việt

Corn flakes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corn flakes(Noun)

kˈɔːn flˈeɪks
ˈkɔrn ˈfɫeɪks
01

Một sản phẩm bao gồm những mảnh ngô giòn mỏng, thường có vị ngọt và thường được dùng với sữa.

A product consisting of crisp thin flakes of corn typically sugary and intended to be eaten with milk

Ví dụ
02

Một loại ngũ cốc ăn sáng được làm từ bắp, thường được rang và xay, thường ăn kèm với sữa.

A breakfast cereal made from toasting and grinding corn usually eaten with milk

Ví dụ
03

Một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng nhanh chóng và tiện lợi.

A popular choice for a quick and convenient breakfast option

Ví dụ