Bản dịch của từ Costume dramas trong tiếng Việt

Costume dramas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costume dramas(Noun)

kˈɒstjuːm drˈɑːməz
ˈkɑstum ˈdrɑməz
01

Các tác phẩm kịch tính nhấn mạnh tính chính xác lịch sử trong trang phục và bối cảnh.

Dramatic works that emphasize historical accuracy in costumes and settings

Ví dụ
02

Một tác phẩm kịch được đặt trong một thời kỳ cụ thể và có các trang phục đại diện cho thời gian đó.

A theatrical work that is set in a specific era and features costumes representative of that time

Ví dụ
03

Một thể loại phim hoặc chương trình truyền hình mà trong đó các nhân vật mặc trang phục điển hình của một thời kỳ lịch sử nhất định.

A genre of film or television program in which the characters wear costumes typical of a particular historical period

Ví dụ