Bản dịch của từ Coupe trong tiếng Việt

Coupe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coupe(Noun)

kupˈeɪ
kˈup
01

Xe mui cố định, hai cửa, đuôi dốc.

A car with a fixed roof two doors and a sloping rear.

Ví dụ
02

(ở Nam Phi) khoang cuối của toa xe lửa, chỉ có ghế ngồi ở một bên.

In South Africa an end compartment in a railway carriage with seats on only one side.

Ví dụ
03

Một chiếc đĩa thủy tinh hoặc thủy tinh nông, thường có thân, dùng để phục vụ món tráng miệng hoặc rượu sâm panh.

A shallow glass or glass dish typically with a stem in which desserts or champagne are served.

Ví dụ
04

Một cỗ xe bốn bánh có mái che dành cho hai hành khách và một tài xế.

A fourwheeled enclosed carriage for two passengers and a driver.

Ví dụ

Dạng danh từ của Coupe (Noun)

SingularPlural

Coupe

Coupes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ