Bản dịch của từ Covenant not to sue trong tiếng Việt
Covenant not to sue
Noun [U/C]

Covenant not to sue(Noun)
kˈʌvənənt nˈɑt tˈu sˈu
kˈʌvənənt nˈɑt tˈu sˈu
Ví dụ
02
Một thỏa thuận hợp đồng thường được sử dụng trong các cuộc hòa giải pháp lý để ngăn chặn tranh chấp trong tương lai.
A contractual arrangement often used in legal settlements to prevent future litigation.
Ví dụ
