Bản dịch của từ Covenant not to sue trong tiếng Việt

Covenant not to sue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covenant not to sue(Noun)

kˈʌvənənt nˈɑt tˈu sˈu
kˈʌvənənt nˈɑt tˈu sˈu
01

Một thỏa thuận chính thức hoặc lời hứa giữa các bên để không tiến hành hành động pháp lý chống lại nhau.

A formal agreement or promise between parties to refrain from taking legal action against each other.

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hợp đồng thường được sử dụng trong các cuộc hòa giải pháp lý để ngăn chặn tranh chấp trong tương lai.

A contractual arrangement often used in legal settlements to prevent future litigation.

Ví dụ
03

Một điều khoản trong hợp đồng ngăn một bên kiện bên kia về các vấn đề cụ thể.

A provision in a contract that prevents one party from suing the other party for specific issues.

Ví dụ