Bản dịch của từ Covenant not to sue trong tiếng Việt
Covenant not to sue
Noun [U/C]

Covenant not to sue (Noun)
kˈʌvənənt nˈɑt tˈu sˈu
kˈʌvənənt nˈɑt tˈu sˈu
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một thỏa thuận hợp đồng thường được sử dụng trong các cuộc hòa giải pháp lý để ngăn chặn tranh chấp trong tương lai.
A contractual arrangement often used in legal settlements to prevent future litigation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Covenant not to sue
Không có idiom phù hợp