ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Covenant not to sue
Một thỏa thuận chính thức hoặc lời hứa giữa các bên về việc không khởi kiện nhau.
An official agreement or promise between the parties not to pursue legal action against each other.
这是双方之间达成的正式协议或承诺,保证彼此不采取法律行动。
Một thỏa thuận hợp đồng thường xuyên được sử dụng trong các cuộc giải quyết pháp lý để tránh những tranh chấp pháp lý trong tương lai.
A contract agreement is commonly used in legal settlements to prevent future disputes.
一份合同协议通常在法律调解中采用,旨在避免将来的争端。
Một điều khoản trong hợp đồng ngăn cấm một bên kiện bên kia về những vấn đề cụ thể.
A clause in the contract prevents one party from suing the other over specific issues.
合同中的一项条款,阻止一方就某些特定事项对另一方提起诉讼。