cultures
cultures (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cultures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | culture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cultured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cultured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cultures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | culturing |
cultures (Noun)
Nghĩa 01
(Trong ngữ cảnh này) “cultures” chỉ tổng thể những giá trị, sáng tạo, nghệ thuật, tín ngưỡng, phong tục và các thành tựu trí tuệ của con người được coi là một khối – tức là nền văn hóa, đời sống văn hóa và các biểu hiện văn hóa của một cộng đồng hoặc xã hội.
the arts and other manifestations of human intellectual achievement regarded collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cultures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
culture | cultures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cultures" (văn hóa) là danh từ số nhiều, chỉ các hệ thống giá trị, niềm tin, phong tục tập quán và biểu hiện nghệ thuật được chia sẻ bởi một nhóm người. Trong tiếng Anh Anh, từ này viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Văn hóa có thể bao gồm các khía cạnh như ngôn ngữ, ẩm thực, lễ hội, và các hình thức nghệ thuật, thể hiện sự đa dạng trong đời sống xã hội.