Bản dịch của từ Curtain trong tiếng Việt

Curtain

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curtain(Noun)

kˈɝɾn̩
kˈɝɹtn̩
01

Một mảnh vải treo ở phía trên cửa sổ (hoặc cửa) để che chắn ánh sáng, giữ sự riêng tư hoặc trang trí; thường có thể kéo sang hai bên trên thanh ray và thường là một cặp.

A piece of material suspended at the top to form a screen, typically movable sideways along a rail and found as one of a pair at a window.

窗帘是一块悬挂在窗户上的布,通常可横向移动以遮挡光线和保护隐私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tấm màn bằng vải dày (hoặc vật liệu khác) che phía trước sân khấu, có thể kéo lên hoặc hạ xuống.

A screen of heavy cloth or other material that can be raised or lowered at the front of a stage.

舞台帷幕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “curtain” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một kết cục thảm hại, thất bại thảm thương hoặc thảm họa cuối cùng — tức là sự chấm dứt tồi tệ của một việc gì đó.

A disastrous outcome.

灾难性的结局

curtain là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Curtain (Noun)

SingularPlural

Curtain

Curtains

Curtain(Verb)

kˈɝɾn̩
kˈɝɹtn̩
01

Gắn rèm hoặc trang trí cửa sổ/buồng bằng rèm; cho một cửa sổ, cánh cửa, sân khấu... được che phủ bằng rèm.

Provide with a curtain or curtains.

用窗帘装饰或遮挡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Curtain (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Curtain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Curtained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Curtained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Curtains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Curtaining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ