Bản dịch của từ Cyclohexene trong tiếng Việt

Cyclohexene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclohexene(Noun)

sˈaɪkləʊɛksˌiːn
ˈsaɪkɫoʊˌhɛksin
01

Một hợp chất được sử dụng trong hóa học hữu cơ cho nhiều phản ứng tổng hợp khác nhau.

A compound used in organic chemistry for various synthesis reactions

Ví dụ
02

Một hợp chất lỏng không màu, dễ cháy có mùi đặc trưng giống như nước giặt và công thức hóa học là C6H10, được sử dụng làm nguyên liệu trung gian trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau.

A colourless flammable liquid compound with a distinctive detergentlike odour and a chemical formula of C6H10 used as an intermediate in the production of various chemicals

Ví dụ
03

Một hợp chất hydrocacbon vòng không bão hòa có chứa một vòng carbon sáu nguyên tử với một liên kết đôi.

An unsaturated cyclic hydrocarbon containing a sixmembered carbon ring with one double bond

Ví dụ