Bản dịch của từ Cyclohexene trong tiếng Việt
Cyclohexene
Noun [U/C]

Cyclohexene(Noun)
sˈaɪkləʊɛksˌiːn
ˈsaɪkɫoʊˌhɛksin
Ví dụ
02
Một hợp chất lỏng không màu, dễ cháy có mùi đặc trưng giống như nước giặt và công thức hóa học là C6H10, được sử dụng làm nguyên liệu trung gian trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau.
A colourless flammable liquid compound with a distinctive detergentlike odour and a chemical formula of C6H10 used as an intermediate in the production of various chemicals
Ví dụ
03
Một hợp chất hydrocacbon vòng không bão hòa có chứa một vòng carbon sáu nguyên tử với một liên kết đôi.
An unsaturated cyclic hydrocarbon containing a sixmembered carbon ring with one double bond
Ví dụ
