dashed
dashed (Verb)
Nghĩa 01
phân từ quá khứ của động từ dash
past participle of dash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dashed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dashed" trong tiếng Anh là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "dash", có nghĩa là chạy nhanh hoặc di chuyển vội vàng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng "dashed" có thể được sử dụng như tính từ để chỉ một thái độ thẳng thừng, khẩn cấp hoặc tràn đầy cảm xúc. Hơn nữa, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động mạnh mẽ, ví dụ như trong cụm từ "dashed hopes" để chỉ những hy vọng bị tiêu tan.