Anh - Việt

Bản dịch của từ Dashed trong tiếng Việt

dashed

Verb

dashed (Verb)

/dˈæʃt/
/dˈæʃt/
AI

Nghĩa 01

phân từ quá khứ của động từ dash

past participle of dash.

Ví dụ
Vận động viên đã lao tới vạch đích chỉ trong mười giây.The runner dashed to the finish line in just ten seconds.
Cô ấy không lao tới trạm xe buýt vì trời đang mưa.She did not dash to the bus stop because it was raining.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dashed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh