Anh - Việt
dashes
Noun
dashes (Noun)
/dˈæʃɪz/
/dˈæʃɪz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của dấu gạch ngang.
plural of dash.
Ví dụ
Bài đăng trên mạng xã hội có ba dấu gạch ngang tách biệt các ý chính.The social media post had three dashes separating the main ideas.
Nhiều dấu gạch ngang trong báo cáo khiến nó khó đọc.Many dashes in the report made it hard to read.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dashes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dash | dashes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dashes là dấu câu thường được sử dụng để tạo sự nhấn mạnh hoặc phân tách ý tưởng trong câu. Có hai loại chính là em dash (—) và en dash (–). Em dash thường được sử dụng để thay thế cho dấu phẩy, dấu ngoặc hoặc từ "to", trong khi en dash thường tạo ra mối quan hệ giữa hai giá trị hoặc chỉ ra khoảng cách. Sự sử dụng của các loại dashes có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong ngữ cảnh và cách trình bày.