Bản dịch của từ Defacement trong tiếng Việt
Defacement

Defacement(Noun)
Trong lĩnh vực huy hiệu và cờ, 'defacement' là ký hiệu hoặc dấu hiệu được thêm vào một lá cờ hoặc khiên hiệu để phân biệt, thay đổi hoặc làm khác đi so với bản gốc (ví dụ thêm biểu tượng, chữ số, hoặc hình ảnh vào cờ để thể hiện đơn vị, quốc gia phụ thuộc, hay mục đích đặc biệt).
(heraldry, vexillology) A symbol added to a flag or coat of arms to change it or make it different from another.
在旗帜或徽章上添加的符号,以改变或区分原始设计。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động làm mất giá trị hoặc làm cho không còn giá trị (ví dụ làm mất hiệu lực mệnh giá tiền, voucher, giấy tờ có giá).
An act of voiding or devaluing; nullification of the face value.
失去面值的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defacement" chỉ hành động làm xấu xí hoặc phá hoại bề mặt của một vật thể, thường là tài sản công cộng như tường hoặc bảng hiệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau, với phiên âm Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu còn phiên âm Mỹ thì thường không. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật.
Từ "defacement" có nguồn gốc từ tiếng Latin "defacere", có nghĩa là "xóa bỏ" hoặc "làm hỏng". Từ này được hình thành từ tiền tố "de-" (tháo gỡ, xuống cấp) và động từ "facere" (làm). Khái niệm này đã phát triển để chỉ hành động làm cho một vật thể, nhất là các tác phẩm nghệ thuật hay công trình kiến trúc, trở nên xấu xí hoặc không còn nguyên trạng. Sự liên quan giữa nguồn gốc và nghĩa hiện nay nằm ở việc nhấn mạnh vào việc tiêu hủy giá trị thẩm mỹ của một đối tượng.
Từ "defacement" ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh bài kiểm tra viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về các vấn đề xã hội và môi trường, ví dụ như tội phạm và bảo vệ di sản văn hóa. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật thông tin, liên quan đến việc thay đổi hoặc làm hỏng các tài liệu trực tuyến. Tình huống thường gặp bao gồm báo cáo sự cố an ninh mạng hoặc mô tả hành vi phá hoại đồ họa công cộng.
Họ từ
Từ "defacement" chỉ hành động làm xấu xí hoặc phá hoại bề mặt của một vật thể, thường là tài sản công cộng như tường hoặc bảng hiệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau, với phiên âm Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu còn phiên âm Mỹ thì thường không. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật.
Từ "defacement" có nguồn gốc từ tiếng Latin "defacere", có nghĩa là "xóa bỏ" hoặc "làm hỏng". Từ này được hình thành từ tiền tố "de-" (tháo gỡ, xuống cấp) và động từ "facere" (làm). Khái niệm này đã phát triển để chỉ hành động làm cho một vật thể, nhất là các tác phẩm nghệ thuật hay công trình kiến trúc, trở nên xấu xí hoặc không còn nguyên trạng. Sự liên quan giữa nguồn gốc và nghĩa hiện nay nằm ở việc nhấn mạnh vào việc tiêu hủy giá trị thẩm mỹ của một đối tượng.
Từ "defacement" ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh bài kiểm tra viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về các vấn đề xã hội và môi trường, ví dụ như tội phạm và bảo vệ di sản văn hóa. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật thông tin, liên quan đến việc thay đổi hoặc làm hỏng các tài liệu trực tuyến. Tình huống thường gặp bao gồm báo cáo sự cố an ninh mạng hoặc mô tả hành vi phá hoại đồ họa công cộng.
