Bản dịch của từ Defacement trong tiếng Việt
Defacement

Defacement (Noun)
Trong lĩnh vực huy hiệu và cờ, 'defacement' là ký hiệu hoặc dấu hiệu được thêm vào một lá cờ hoặc khiên hiệu để phân biệt, thay đổi hoặc làm khác đi so với bản gốc (ví dụ thêm biểu tượng, chữ số, hoặc hình ảnh vào cờ để thể hiện đơn vị, quốc gia phụ thuộc, hay mục đích đặc biệt).
(heraldry, vexillology) A symbol added to a flag or coat of arms to change it or make it different from another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động làm mất giá trị hoặc làm cho không còn giá trị (ví dụ làm mất hiệu lực mệnh giá tiền, voucher, giấy tờ có giá).
An act of voiding or devaluing; nullification of the face value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defacement" chỉ hành động làm xấu xí hoặc phá hoại bề mặt của một vật thể, thường là tài sản công cộng như tường hoặc bảng hiệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau, với phiên âm Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu còn phiên âm Mỹ thì thường không. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật.
Họ từ
Từ "defacement" chỉ hành động làm xấu xí hoặc phá hoại bề mặt của một vật thể, thường là tài sản công cộng như tường hoặc bảng hiệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau, với phiên âm Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu còn phiên âm Mỹ thì thường không. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và nghệ thuật.
