Bản dịch của từ Defacement trong tiếng Việt

Defacement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defacement (Noun)

dɨfˈeɪsmənt
dɨfˈeɪsmənt
01

Trong lĩnh vực huy hiệu và cờ, 'defacement' là ký hiệu hoặc dấu hiệu được thêm vào một lá cờ hoặc khiên hiệu để phân biệt, thay đổi hoặc làm khác đi so với bản gốc (ví dụ thêm biểu tượng, chữ số, hoặc hình ảnh vào cờ để thể hiện đơn vị, quốc gia phụ thuộc, hay mục đích đặc biệt).

(heraldry, vexillology) A symbol added to a flag or coat of arms to change it or make it different from another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động làm hỏng, làm xấu hoặc làm biến dạng bề ngoài của một vật gì đó, thường bằng cách vẽ bậy, cạo, làm mờ hoặc làm trầy xước khiến nó bị mất thẩm mỹ hoặc bị hư hại nhìn thấy được.

An act of defacing; an instance of visibly marring or disfiguring something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động làm mất giá trị hoặc làm cho không còn giá trị (ví dụ làm mất hiệu lực mệnh giá tiền, voucher, giấy tờ có giá).

An act of voiding or devaluing; nullification of the face value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ