Bản dịch của từ Deluxe edition trong tiếng Việt

Deluxe edition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deluxe edition(Noun)

dɪlˈʌks ɪdˈɪʃən
ˈdɛɫəks ɪˈdɪʃən
01

Một phiên bản nâng cấp có thể cung cấp thêm dịch vụ hoặc tài liệu không có trong các phiên bản tiêu chuẩn.

An enhanced version that may offer additional services or materials not available in standard versions

Ví dụ
02

Phiên bản chất lượng cao của một sản phẩm thường đi kèm với các tính năng bổ sung hoặc bao bì đặc biệt.

A highquality version of a product often including extra features or packaging

Ví dụ
03

Một phiên bản đặc biệt của một sản phẩm truyền thông như album hay trò chơi điện tử, đi kèm với nội dung hoặc phần thưởng bổ sung.

A special release of a media item such as an album or a video game that comes with additional content or bonuses

Ví dụ