Bản dịch của từ Development scheme trong tiếng Việt

Development scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Development scheme(Noun)

dɨvˈɛləpmənt skˈim
dɨvˈɛləpmənt skˈim
01

Một kế hoạch hoặc chương trình nhằm thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến xã hội, kinh tế hoặc môi trường.

A plan or program aimed at stimulating development or progress in a specific area, often within the social, economic, or material context.

这是一项旨在推动某一特定领域发展或进步的计划或方案,通常涉及社会、经济或物质方面的内容。

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc thiết kế có hệ thống để thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

A systematic arrangement or plan designed to carry out a specific project or task.

这是为特定项目或任务制定的系统性布局或设计方案。

Ví dụ
03

Một đề xuất có cấu trúc nhằm thay đổi hoặc cải thiện một tình huống hoặc quy trình, thường liên quan đến sự hợp tác của nhiều bên liên quan.

A proposal with a structured approach aimed at changing or improving a situation or process, often involving collaboration among stakeholders.

这是一份结构清晰的建议,旨在改变或改善某个情况或流程,通常需要相关方合作共同推动。

Ví dụ