Bản dịch của từ Diallage trong tiếng Việt
Diallage

Diallage(Noun)
Một lối nói/biện pháp tu từ trong đó nhiều luận điểm hoặc lập luận, sau khi được xem xét từ các khía cạnh khác nhau, được tập trung đều hướng vào một điểm chung hoặc một kết luận duy nhất.
A figure of speech by which arguments after having been considered from various points of view are all brought to bear on one point.
从多个角度考虑的论点集中于一个共同点的修辞手法。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm khoáng vật thuộc họ pyroxene (trước kia xếp vào amphibole/pyroxene) — điển hình là các loại như diopxit và augit — có cấu trúc tách lớp dạng phiến mỏng (pinacoidal lamination), đôi khi xen kẽ với các khoáng vật khác giữa các lớp.
Any of various mineral varieties originally amphiboles and pyroxenes in later use specifically clinopyroxenes as diopside and augite which display distinct pinacoidal lamination often with other minerals between the plates.
一种矿物,具有明显的薄片状层理,通常为单斜辉石类。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Diallage là một từ dùng để chỉ một loại đá hoặc khoáng vật đặc biệt, thường gặp trong địa chất học. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nghiên cứu khoáng sản và có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "giao nhau" hoặc "phân tách". Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa, nhưng trong giao tiếp, phiên âm có thể thay đổi nhẹ do vùng miền. Diallage thường được dùng để mô tả cấu trúc khoáng vật có tính chất đặc trưng và thường thấy trong các loại đá biến chất.
Từ "diallage" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "diallage", nghĩa là "thay đổi" hoặc "biến đổi". Từ này được cấu thành từ hai yếu tố "dia" (qua) và "allasso" (thay đổi). Trong lịch sử, "diallage" được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ loại đá phun rộng rãi, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc địa chất. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa liên quan đến sự biến đổi, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Từ "diallage" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS và thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn. Trong ngữ cảnh địa chất, "diallage" thường được sử dụng để mô tả một loại khoáng vật silicat, thường gặp trong các nghiên cứu về đá magma hoặc biến hình. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, bài viết nghiên cứu về địa chất hoặc khoáng vật, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay tiếng Anh học thuật đại trà.
Diallage là một từ dùng để chỉ một loại đá hoặc khoáng vật đặc biệt, thường gặp trong địa chất học. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nghiên cứu khoáng sản và có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "giao nhau" hoặc "phân tách". Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa, nhưng trong giao tiếp, phiên âm có thể thay đổi nhẹ do vùng miền. Diallage thường được dùng để mô tả cấu trúc khoáng vật có tính chất đặc trưng và thường thấy trong các loại đá biến chất.
Từ "diallage" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "diallage", nghĩa là "thay đổi" hoặc "biến đổi". Từ này được cấu thành từ hai yếu tố "dia" (qua) và "allasso" (thay đổi). Trong lịch sử, "diallage" được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ loại đá phun rộng rãi, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc địa chất. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa liên quan đến sự biến đổi, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Từ "diallage" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS và thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn. Trong ngữ cảnh địa chất, "diallage" thường được sử dụng để mô tả một loại khoáng vật silicat, thường gặp trong các nghiên cứu về đá magma hoặc biến hình. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, bài viết nghiên cứu về địa chất hoặc khoáng vật, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay tiếng Anh học thuật đại trà.
