digs
digs (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it) của động từ “dig” trong thì hiện tại đơn; nghĩa của “dig” là “đào” (ví dụ đào đất, đào lỗ).
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it) của động từ “dig” trong thì hiện tại đơn; nghĩa của “dig” là “đào” (ví dụ đào đất, đào lỗ).
thirdperson singular simple present indicative of dig.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của digs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dig |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dug |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dug |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | digs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | digging |
digs (Noun)
Nghĩa 01 · Từ “digs” là dạng số nhiều của “dig” khi dùng như danh từ, thường chỉ những chỗ ở tạm thời hoặc nơi ở (như phòng trọ, chỗ ở thuê).
Từ “digs” là dạng số nhiều của “dig” khi dùng như danh từ, thường chỉ những chỗ ở tạm thời hoặc nơi ở (như phòng trọ, chỗ ở thuê).
plural of dig.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Digs" là một từ có nghĩa là chỗ ở hoặc nhà, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc thân mật. Ở Anh, "digs" thường ám chỉ một nơi ở do sinh viên hoặc công nhân thuê, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến và có thể không được hiểu theo cùng ngữ cảnh. Trong lý thuyết ngữ âm, cách phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác nhau về ngữ điệu và nhấn âm giữa hai phiên bản.