Bản dịch của từ Diminutive chest trong tiếng Việt

Diminutive chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminutive chest(Noun)

dˈɪmɪnjˌuːtɪv tʃˈɛst
ˌdɪməˈnutɪv ˈtʃɛst
01

Một cách gọi thân thương hoặc phiên bản nhỏ của một cái gì đó.

An expression of endearment or a small version of something

Ví dụ
02

Một hình thức trìu mến hoặc quen thuộc của tên hoặc thuật ngữ, chẳng hạn như Johnny cho John.

An affectionate or familiar form of a name or term such as Johnny for John

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được dùng để chỉ thứ gì đó nhỏ về kích thước hoặc tầm vóc.

A term used to denote something that is small in size or stature

Ví dụ
04

Một hậu tố từ chỉ kích thước nhỏ, ví dụ như "kitten" (mèo con) từ "kit".

A word suffix that indicates small size eg kitten from kit

Ví dụ