Bản dịch của từ Diminutive male trong tiếng Việt

Diminutive male

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminutive male(Noun)

dˈɪmɪnjˌuːtɪv mˈeɪl
ˌdɪməˈnutɪv ˈmeɪɫ
01

Trong ngôn ngữ học, từ diminutive chỉ một từ thể hiện kích thước nhỏ hơn của sự vật hoặc đặc điểm mà nó đề cập, thường được sử dụng để thể hiện tình cảm yêu thương.

In linguistics a diminutive denotes a word indicating a smaller size of the object or quality the word refers to often used for endearment

Ví dụ
02

Một dạng của từ được sử dụng để diễn đạt một mức độ nhẹ hơn của ý nghĩa gốc, chẳng hạn như chỉ ra kích thước nhỏ.

A form of a word used to convey a slighter degree of its root meaning such as indicating small size

Ví dụ
03

Một từ hoặc hậu tố chỉ sự nhỏ bé thường được sử dụng một cách trìu mến hoặc truyền tải sự gần gũi.

A word or suffix that indicates smallness often used affectionately or in a way that conveys intimacy

Ví dụ