Bản dịch của từ Disclose suffering trong tiếng Việt

Disclose suffering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disclose suffering(Verb)

dɪsklˈəʊz sˈʌfərɪŋ
dɪˈskɫoʊz ˈsəfɝɪŋ
01

Bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân

To reveal ones thoughts or feelings

Ví dụ
02

Để làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, tiết lộ hoặc phơi bày một điều gì đó đã được giấu kín trước đó

To make known to reveal or uncover something that was previously hidden

Ví dụ
03

Để cho điều gì đó được nhìn thấy, đặc biệt là bằng cách công khai nó

To allow something to be seen especially by making it public

Ví dụ

Disclose suffering(Noun)

dɪsklˈəʊz sˈʌfərɪŋ
dɪˈskɫoʊz ˈsəfɝɪŋ
01

Để cho cái gì đó được nhìn thấy, đặc biệt là bằng cách công khai nó

The state of being revealed or disclosed

Ví dụ
02

Để làm cho người khác biết, tiết lộ hoặc khám phá ra điều gì đó trước đây đã bị ẩn giấu.

The action of making new or secret information known

Ví dụ
03

Bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó

A formal announcement of the information

Ví dụ