Bản dịch của từ Disk separator trong tiếng Việt

Disk separator

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disk separator(Phrase)

dˈɪsk sˈɛpərˌeɪtɐ
ˈdɪsk ˈsɛpɝˌeɪtɝ
01

Thiết bị hoặc vật liệu dùng để tách các đĩa hoặc đồ vật tương tự nhằm tránh hỏng hóc hoặc giúp tổ chức sắp xếp dễ dàng hơn

A device or material used to separate disks or similar objects to prevent damage or to assist with organizing.

一种用来分隔盘子或类似物品的设备或材料,以防止损坏或帮助整理

Ví dụ
02

Về mặt âm thanh hoặc video, nó có thể đề cập đến một công cụ tách các bản nhạc riêng biệt trên đĩa.

In the realm of audio or video, it can refer to a tool that separates different tracks on a disc.

在音频或视频方面,它可能指一种用来分离磁盘上不同轨道的工具。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lưu trữ máy tính để chỉ một thành phần phần mềm hoặc phần cứng quản lý các đĩa lưu trữ dữ liệu.

It is commonly used in the context of data storage on computers to refer to a software or hardware component that manages data storage disks.

这个术语常用来指在电脑中用于管理存储数据盘的软硬件组件,通常涉及数据存储的环境。

Ví dụ