Bản dịch của từ Dismissed note trong tiếng Việt

Dismissed note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissed note(Noun)

dɪsmˈɪst nˈəʊt
dɪsˈmɪst ˈnoʊt
01

Một thông điệp hoặc ghi chép bằng văn bản thường có độ dài ngắn và tầm quan trọng.

A written message or record often of a short duration or importance

Ví dụ
02

Một thông báo chính thức, đặc biệt ở dạng văn bản, nhằm truyền đạt thông tin hoặc một quyết định.

A formal communication especially in a written format to convey information or a decision

Ví dụ
03

Một bản ghi ngắn gọn về các điểm hoặc ý tưởng thường được đưa ra để tham khảo trong tương lai.

A brief record of points or ideas typically made for future reference

Ví dụ