ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Distress sale
Một cuộc bán hàng hóa với giá thấp hơn giá trị thực của chúng, thường là do nhu cầu cấp bách phải bán, thường xảy ra trong tình trạng khó khăn tài chính.
A sale of goods at a price below their value typically due to an urgent need to sell often in financial distress
Một tình huống khi một chủ sở hữu bán tài sản để nhanh chóng huy động tiền mặt, thường là do một tình huống khẩn cấp về tài chính
A situation in which an owner sells an asset to raise cash quickly usually because of a financial emergency
Một giao dịch diễn ra khi người bán đang đối mặt với các vấn đề tài chính khẩn cấp
A sale that occurs when a seller is facing immediate financial problems