dodger
dodger (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tấm vải căng có khung (giống mái che) đặt phía trên miệng xuống boong tàu (companionway) của thuyền buồm, giúp che chắn cho thủy thủ trên boong khỏi bị bắn ướt khi sóng vỗ vào thân tàu.
countable nautical A framesupported canvas over the companionway entrance of a sailboat providing the ondeck crew partial cover from the splashes of the seas that break against the hull of the boat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dodger" thường được hiểu là người trốn tránh trách nhiệm hoặc không thực hiện nghĩa vụ của mình. Trong tiếng Anh, từ này có thể ám chỉ một cá nhân lừa dối hoặc tránh né một tình huống. Từ "dodger" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang hàm ý tiêu cực rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh.