Bản dịch của từ Donut trong tiếng Việt

Donut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Donut(Noun)

dˈoʊnət
dˈoʊnˌʌt
01

Một món bánh rán làm từ bột hoặc hỗn hợp bột và nước, được chiên ngập dầu, thường có hình vòng tròn có lỗ ở giữa hoặc hình bầu dục, có vị ngọt và thường được phủ đường, kem, hay nhân mứt, custard hoặc kem tươi.

Chiefly Canada US A deepfried piece of dough or batter commonly made in a toroidal or ellipsoidal shape and mixed with various sweeteners and flavors sometimes filled with jelly custard or cream.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh ô tô (Canada/Mỹ/Châu Âu), “donut” chỉ một kiểu trượt bánh tạo vệt tròn trên mặt đường: xe quay bánh tại chỗ hoặc làm vòng tròn 360 độ để lại dấu phanh hình chiếc bánh vòng.

Canada US Europe automobile A peelout or skidmark in the shape of a donut a 360degree skid.

Ví dụ
03

Một loại đệm hình vòng (giống chiếc bánh rán) thường dùng để ngồi, giúp giảm áp lực lên vùng hậu môn — thường dùng cho người bị trĩ hoặc sau phẫu thuật ở vùng đó.

A toroidal cushion typically used by hemorrhoid patients.

Ví dụ

Dạng danh từ của Donut (Noun)

SingularPlural

Donut

Donuts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ