Bản dịch của từ Donut trong tiếng Việt
Donut

Donut(Noun)
Một món bánh rán làm từ bột hoặc hỗn hợp bột và nước, được chiên ngập dầu, thường có hình vòng tròn có lỗ ở giữa hoặc hình bầu dục, có vị ngọt và thường được phủ đường, kem, hay nhân mứt, custard hoặc kem tươi.
Chiefly Canada US A deepfried piece of dough or batter commonly made in a toroidal or ellipsoidal shape and mixed with various sweeteners and flavors sometimes filled with jelly custard or cream.
Một loại đệm hình vòng (giống chiếc bánh rán) thường dùng để ngồi, giúp giảm áp lực lên vùng hậu môn — thường dùng cho người bị trĩ hoặc sau phẫu thuật ở vùng đó.
A toroidal cushion typically used by hemorrhoid patients.
Dạng danh từ của Donut (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Donut | Donuts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "donut" (hoặc "doughnut") chỉ đến một loại bánh ngọt hình tròn, thường có một lỗ ở giữa và thường được chiên trong dầu. "Donut" là cách viết ngắn gọn và phổ biến ở Mỹ, trong khi "doughnut" là phiên bản chính thức hơn, thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Mặc dù hai từ này có nghĩa giống nhau, "doughnut" thường được coi là từ cổ điển hơn, trong khi "donut" thường phản ánh xu hướng ngôn ngữ hiện đại và giao tiếp hàng ngày.
Từ "donut" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có thể bắt nguồn từ cụm từ tiếng Hà Lan "oliekoeks" (bánh chiên) hoặc được biến thể từ "doughnut", với "dough" có nghĩa là bột và "nut" diễn tả hình dáng tương tự như quả hạch. Giai đoạn đầu của bánh donut có thể được truy nguyên về thế kỷ 19 tại Mỹ, nơi bánh được chiên giòn và thường có lỗ ở giữa. Ý nghĩa hiện tại của nó, chỉ loại bánh ngọt có hình dạng đặc trưng, vẫn giữ nguyên hình ảnh của sản phẩm truyền thống này.
Từ "donut" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi chủ đề ẩm thực ít được khai thác sâu. Trái lại, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về văn hóa ẩm thực hoặc thói quen tiêu dùng. Ngoài ra, "donut" thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, quảng cáo thực phẩm và trong các sự kiện liên quan đến ẩm thực như lễ hội hay hội chợ.
Họ từ
Từ "donut" (hoặc "doughnut") chỉ đến một loại bánh ngọt hình tròn, thường có một lỗ ở giữa và thường được chiên trong dầu. "Donut" là cách viết ngắn gọn và phổ biến ở Mỹ, trong khi "doughnut" là phiên bản chính thức hơn, thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Mặc dù hai từ này có nghĩa giống nhau, "doughnut" thường được coi là từ cổ điển hơn, trong khi "donut" thường phản ánh xu hướng ngôn ngữ hiện đại và giao tiếp hàng ngày.
Từ "donut" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có thể bắt nguồn từ cụm từ tiếng Hà Lan "oliekoeks" (bánh chiên) hoặc được biến thể từ "doughnut", với "dough" có nghĩa là bột và "nut" diễn tả hình dáng tương tự như quả hạch. Giai đoạn đầu của bánh donut có thể được truy nguyên về thế kỷ 19 tại Mỹ, nơi bánh được chiên giòn và thường có lỗ ở giữa. Ý nghĩa hiện tại của nó, chỉ loại bánh ngọt có hình dạng đặc trưng, vẫn giữ nguyên hình ảnh của sản phẩm truyền thống này.
Từ "donut" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi chủ đề ẩm thực ít được khai thác sâu. Trái lại, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về văn hóa ẩm thực hoặc thói quen tiêu dùng. Ngoài ra, "donut" thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, quảng cáo thực phẩm và trong các sự kiện liên quan đến ẩm thực như lễ hội hay hội chợ.
