Bản dịch của từ Jelly trong tiếng Việt
Jelly

Jelly (Adjective)
Trong tiếng lóng, “jelly” là viết tắt của “jealous” — có nghĩa là ghen, đố kỵ, thấy người khác có điều tốt mà mình muốn cũng muốn có.
Jealous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Jelly (Noun)
Một loại thuốc nổ mềm, dạng gel hoặc sệt (gelignite) dùng trong khai thác mỏ và phá đá; có thể gọi chung là chất nổ gelatin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một món tráng miệng có hương trái cây được làm bằng cách làm ấm rồi để nguội một dung dịch chứa gelatin (hoặc chất tạo đông tương tự) trong khuôn hoặc đĩa, đến khi đông lại thành khối bán rắn, hơi đàn hồi.
A fruit-flavoured dessert made by warming and then cooling a liquid containing gelatin or a similar setting agent in a mould or dish so that it sets into a semi-solid, somewhat elastic mass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
“Jelly” trong cụm “jelly shoes” chỉ loại dép, giày làm bằng nhựa dẻo trong suốt hoặc bán trong suốt, thường nhẹ, mềm và có kiểu dáng lỗ hoặc quai; ở Việt Nam thường gọi là đồ dùng mùa hè, dễ giặt và chống nước.
Jelly shoes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
