Bản dịch của từ Dredge ship trong tiếng Việt
Dredge ship
Noun [U/C]

Dredge ship(Noun)
drˈɛdʒ ʃˈɪp
ˈdrɛdʒ ˈʃɪp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con tàu được thiết kế đặc biệt với mục đích nạo vét hoặc mở rộng các tuyến đường thủy hoặc khai thác tài nguyên từ đáy biển.
A ship designed specifically for the purpose of deepening or widening waterways or extracting resources from the seabed
Ví dụ
