dribble
dribble (Verb)
Nghĩa 01
Trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc bóng rổ: điều khiển bóng tiến về phía trước qua các đối thủ bằng những chạm nhẹ bằng chân (bóng đá), bằng gậy (khúc côn cầu) hoặc bằng cách nhảy bóng liên tục (bóng rổ).
in soccer hockey and basketball take the ball forwards past opponents with slight touches of the feet or the stick or in basketball by continuous bouncing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dribble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dribble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dribbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dribbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dribbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dribbling |
dribble (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dribble" có nghĩa là hành động đẩy bóng từng chút một trong thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá, thường nhằm mục đích kiểm soát bóng và vượt qua đối thủ. Trong tiếng Anh Anh, từ "dribble" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, chỉ hành động rò rỉ chất lỏng. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ chủ yếu chỉ sử dụng từ này trong thể thao. Phiên âm cũng như ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể này, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.