Bản dịch của từ Dull holiday trong tiếng Việt
Dull holiday
Noun [U/C]

Dull holiday(Noun)
dˈʌl hˈɒlɪdˌeɪ
ˈdəɫ ˈhɑɫɪˌdeɪ
Ví dụ
02
Một ngày mà hầu hết các doanh nghiệp hoặc trường học đóng cửa, thường gắn liền với những hoạt động không thú vị hoặc đơn điệu.
A day on which most businesses or schools are closed often marked by unexciting or monotonous activities
Ví dụ
