Bản dịch của từ Dull holiday trong tiếng Việt

Dull holiday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull holiday(Noun)

dˈʌl hˈɒlɪdˌeɪ
ˈdəɫ ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Một ngày nghỉ chính thức thường để tưởng niệm một sự kiện hay truyền thống cụ thể.

An official day of rest usually commemorating a specific event or tradition

Ví dụ
02

Một ngày mà hầu hết các doanh nghiệp hoặc trường học đóng cửa, thường gắn liền với những hoạt động không thú vị hoặc đơn điệu.

A day on which most businesses or schools are closed often marked by unexciting or monotonous activities

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian xa nhà hoặc công việc để thư giãn hoặc giải trí, thường được đặc trưng bởi cảm giác chán nản hoặc thiếu hoạt động.

A period of time spent away from home or work for relaxation or recreation often characterized by boredom or lack of activity

Ví dụ