Bản dịch của từ Dysregulated nervous system trong tiếng Việt

Dysregulated nervous system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dysregulated nervous system(Phrase)

dɪsrˈɛɡjʊlˌeɪtɪd nˈɜːvəs sˈɪstəm
dɪsˈrɛɡjəˌɫeɪtɪd ˈnɝvəs ˈsɪstəm
01

Đề cập đến trạng thái mất cân bằng trong hệ thần kinh tự động, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất.

Refers to a state of imbalance in the autonomic nervous system that can affect emotional and physical health

Ví dụ
02

Một trạng thái mà hệ thần kinh của cơ thể hoạt động không đúng cách, dẫn đến các vấn đề như lo âu hoặc các rối loạn tâm lý khác.

A condition in which the bodys nervous system does not function as it should leading to issues like anxiety or other psychological disorders

Ví dụ
03

Nó có thể xuất phát từ chấn thương, căng thẳng mãn tính hoặc các yếu tố khác làm gián đoạn chức năng bình thường của hệ thần kinh.

It may result from trauma chronic stress or other factors that disrupt normal nervous system function

Ví dụ