Bản dịch của từ Earnest money trong tiếng Việt
Earnest money

Earnest money (Idiom)
They paid earnest money to show their serious intent to buy the house.
Họ đã trả tiền đặt cọc để thể hiện ý định mua nhà.
She did not provide earnest money for the apartment she wanted.
Cô ấy không cung cấp tiền đặt cọc cho căn hộ mà cô muốn.
Why is earnest money important in real estate transactions?
Tại sao tiền đặt cọc lại quan trọng trong giao dịch bất động sản?
John paid earnest money to secure the house in March.
John đã trả tiền đặt cọc để giữ ngôi nhà vào tháng Ba.
They did not provide earnest money for the apartment in April.
Họ đã không cung cấp tiền đặt cọc cho căn hộ vào tháng Tư.
Is earnest money required for buying a house in California?
Tiền đặt cọc có cần thiết khi mua nhà ở California không?
They paid earnest money to secure the apartment in New York.
Họ đã trả tiền đặt cọc để giữ căn hộ ở New York.
She did not provide earnest money for the house in Los Angeles.
Cô ấy không cung cấp tiền đặt cọc cho ngôi nhà ở Los Angeles.
Is earnest money required when buying a property in Chicago?
Tiền đặt cọc có cần thiết khi mua bất động sản ở Chicago không?
Tiền đặt cọc (earnest money) là khoản tiền mà người mua trả cho người bán trong giao dịch bất động sản nhằm thể hiện thiện chí và cam kết thực hiện giao dịch. Số tiền này thường được giữ bởi một bên thứ ba cho đến khi hợp đồng hoàn tất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh có thể gặp thuật ngữ "deposit" để chỉ tiền đặt cọc với ý nghĩa rộng hơn.
Cụm từ "earnest money" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "earnest" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "earnes" và tiếng Latinh "gratia", mang nghĩa là sự nghiêm túc, chân thành. "Money" thì có nguồn gốc từ tiếng Latinh "moneta". Lịch sử cho thấy, earnest money được sử dụng trong các giao dịch thương mại nhằm thể hiện thiện chí và cam kết của một bên trong việc thực hiện hợp đồng. Nghĩa hiện tại của cụm từ này liên quan đến tài sản và giao dịch, nhằm bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia.
Tiền đặt cọc (earnest money) là một thuật ngữ phổ biến trong các giao dịch bất động sản, thường xuất hiện trong bối cảnh các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi người thí sinh phải thảo luận về các chủ đề tài chính và đầu tư. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này trong IELTS là tương đối thấp, nhưng trong các văn bản pháp lý và thương mại, nó có vai trò quan trọng trong việc thể hiện ý nghĩa cam kết và bảo đảm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp