Bản dịch của từ Edam trong tiếng Việt

Edam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edam(Noun)

ˈiːdəm
ˈɛdəm
01

Một loại phô mai hình tròn thường được phủ lớp sáp màu đỏ hoặc vàng, nổi tiếng với sự đa dụng trong nấu ăn và ăn vặt.

A round cheese that is often covered in a red or yellow wax coating popular for its versatility in cooking and snacking

Ví dụ
02

Một loại phô mai có nguồn gốc từ Hà Lan, thường có kết cấu mịn màng màu vàng nhạt và vị nhẹ.

A type of cheese that originated in the Netherlands typically having a smooth pale yellow texture and a mild flavor

Ví dụ
03

Nó được đặt tên theo thị trấn Edam ở Hà Lan, nơi nó được sản xuất lần đầu tiên.

It is named after the town of Edam in the Netherlands where it was first produced

Ví dụ