Bản dịch của từ Eggs benedict trong tiếng Việt
Eggs benedict
Noun [U/C]

Eggs benedict(Noun)
ˈɛɡz bˈɛnədˌɪkt
ˈɛɡz bˈɛnədˌɪkt
Ví dụ
02
Bất kỳ biến thể nào của công thức truyền thống có thể bao gồm các loại topping bổ sung hoặc thay thế, chẳng hạn như cá hồi hun khói hoặc cải bó xôi.
Any variation of the traditional recipe might include extra or alternative toppings, like smoked salmon or spinach.
任何对传统食谱的变体,都可能加入额外或替代的配料,比如熏鲑鱼或菠菜。
Ví dụ
