Bản dịch của từ Electrostatic fiber spinning trong tiếng Việt

Electrostatic fiber spinning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrostatic fiber spinning(Noun)

ɪlˌɛktrəstˈætɪk fˈaɪbɐ spˈɪnɪŋ
ˌɛɫɛktroʊˈstætɪk ˈfaɪbɝ ˈspɪnɪŋ
01

Việc ứng dụng lực tĩnh điện để tăng cường quá trình hình thành sợi trong các loại vải và vật liệu composite khác nhau.

The application of electrostatic forces to enhance fiber formation in various textile and composite materials

Ví dụ
02

Vật liệu thu được từ quá trình quay tĩnh điện thường có đặc điểm là đường kính nhỏ và diện tích bề mặt lớn.

The resulting material produced through the process of electrostatic spinning usually characterized by having fine diameters and significant surface area

Ví dụ
03

Một phương pháp sản xuất sợi bằng cách sử dụng điện tích tĩnh để kéo dài và đông đặc các dung dịch hoặc nhựa polymer thành những sợi liên tục.

A method of producing fibers using electrostatic charge to draw out and solidify polymer solutions or melts into continuous threads

Ví dụ