Anh - Việt

Bản dịch của từ Engrossment trong tiếng Việt

engrossment

Noun

engrossment (Noun)

/ɛngɹˈoʊsmnt/
/ɛngɹˈoʊsmnt/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn; sự tập trung cao độ vào một việc gì đó đến mức không chú ý đến xung quanh.

Trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn; sự tập trung cao độ vào một việc gì đó đến mức không chú ý đến xung quanh.

uncountable The state of being engrossed concentration or preoccupation.

Ví dụ
Sự chăm chú của anh ta vào cuốn tiểu thuyết rõ ràng từ những đêm khuya đọc.His engrossment in the novel was evident from his late nights reading.
Sự chăm chú của khán giả trong suốt vở kịch thể hiện sự quan tâm của họ.The engrossment of the audience during the play showed their interest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (ngôn ngữ pháp lý) Hành động hoặc trường hợp soạn thảo bản cuối cùng của một văn bản pháp lý để ký kết hoặc hoàn tất; tức là việc chuẩn bị bản thảo cuối cùng cho tài liệu pháp lý trước khi thực hiện chính thức.

(ngôn ngữ pháp lý) Hành động hoặc trường hợp soạn thảo bản cuối cùng của một văn bản pháp lý để ký kết hoặc hoàn tất; tức là việc chuẩn bị bản thảo cuối cùng cho tài liệu pháp lý trước khi thực hiện chính thức.

countable law The fact or instance of preparing the final draft legal document for execution or completion.

Ví dụ
Luật sư tập trung vào việc chuẩn bị chi tiết hợp đồng.The lawyer focused on the engrossment of the contract details.
Việc chuẩn bị chi tiết di chúc đã được thực hiện một cách tỉ mỉ bởi nhân viên công chứng.The engrossment of the will was meticulously done by the notary.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh