Bản dịch của từ Evergreen stock trong tiếng Việt

Evergreen stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evergreen stock(Noun)

ˈɛvəɡrˌiːn stˈɒk
ˈɛvɝˌɡrin ˈstɑk
01

Một loại hình đầu tư chứng khoán mang lại lợi nhuận ổn định qua nhiều năm mà không gặp phải sự sụt giảm hay thua lỗ đáng kể.

A type of stock investment that consistently provides returns over many years without significant decline or loss

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến một khoản đầu tư vẫn giữ giá trị hoặc được ưa chuộng bất kể điều kiện thị trường.

In finance it may also refer to an investment that remains valuable or in demand regardless of market conditions

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được dùng để chỉ các cổ phiếu của những công ty đã có sự tăng trưởng và lợi nhuận bền vững theo thời gian.

A term often used to refer to stocks of companies that have sustained growth and profitability over time

Ví dụ